Tin Tức, Chống Nóng Cho Nhà Ở, Kiến Thức Xây Dựng, Sản Phẩm, Ứng Dụng Của Sản Phẩm
Vách ngăn xốp EPS là gì? Báo giá, ưu nhược điểm & ứng dụng
Khi cần chia phòng, ngăn khu vực làm việc hoặc cải tạo lại mặt bằng nhà xưởng, nhiều công trình vẫn sử dụng tường gạch theo cách truyền thống. Tuy nhiên, cách làm này thường mất nhiều thời gian, tạo thêm tải trọng cho công trình và không thuận tiện nếu sau này cần thay…
Khi cần chia phòng, ngăn khu vực làm việc hoặc cải tạo lại mặt bằng nhà xưởng, nhiều công trình vẫn sử dụng tường gạch theo cách truyền thống. Tuy nhiên, cách làm này thường mất nhiều thời gian, tạo thêm tải trọng cho công trình và không thuận tiện nếu sau này cần thay đổi không gian.
Đó cũng là lý do vách ngăn xốp EPS ngày càng được sử dụng trong nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, nhà lắp ghép và cả một số công trình dân dụng. Vật liệu có cấu tạo khá đơn giản với hai mặt tôn và lõi xốp EPS ở giữa, vừa nhẹ, vừa dễ lắp ghép, đồng thời có khả năng hỗ trợ cách nhiệt và cách âm.
Vậy vách ngăn xốp EPS là gì? Giá bao nhiêu, có những ưu nhược điểm nào và phù hợp với những công trình nào? Hãy xem hết thông tin bài vết dưới đây để có góc nhìn tốt hơn trước khi lựa chọn.
Vách ngăn xốp EPS là gì?
Vách ngăn xốp EPS (còn gọi là vách ngăn Panel EPS) là loại vách lắp ghép được tạo thành từ hai lớp tôn bên ngoài và một lớp xốp EPS ở giữa.
EPS là một loại vật liệu dạng xốp có trọng lượng nhẹ và được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm cách nhiệt. Khi đặt lớp xốp EPS giữa hai mặt tôn, các lớp vật liệu liên kết với nhau tạo thành một tấm Panel có độ cứng nhất định, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt thành vách.
Cấu tạo cơ bản có thể hiểu đơn giản là: Tôn + xốp EPS + tôn

Trong đó, hai mặt tôn tạo nên bề mặt của vách, còn phần lõi EPS nằm ở giữa có tác dụng hỗ trợ cách nhiệt, cách âm và giúp tổng thể tấm Panel nhẹ hơn so với tường xây truyền thống.
Tùy từng sản phẩm, độ dày lõi xốp và độ dày tôn có thể thay đổi. Với Panel EPS dùng làm vách ngăn, những độ dày phổ biến thường từ 50mm – 100mm. Tôn bề mặt cũng có nhiều lựa chọn khác nhau, từ loại mỏng phục vụ các hạng mục cần tiết kiệm chi phí đến loại dày hơn khi công trình yêu cầu độ cứng và độ bền cao hơn.
Chính nhờ cấu tạo này mà Panel EPS thường được lựa chọn cho những công trình cần chia không gian nhanh, giảm tải trọng và hạn chế thời gian thi công.
Báo giá vách ngăn xốp EPS
Giá vách ngăn xốp EPS trên thị trường hiện nay thường được tính theo m². Không có một mức giá cố định cho tất cả các loại Panel EPS vì chỉ cần thay đổi độ dày lõi xốp hoặc tôn bề mặt thì giá thành đã có thể khác nhau.
Giá tấm Panel EPS cách nhiệt trên thị trường hiện nay dao động từ 145.000đ – 450.000đ/m², tùy thuộc vào độ dày của lớp xốp EPS, độ dày lớp tôn hai mặt và thương hiệu tôn. Ví dụ, Panel EPS dày 50mm sử dụng tôn mỏng sẽ có giá khác với Panel 50mm nhưng dùng tôn dày hơn.
Tại Tôn Thép Hùng Lan, chuyên cung cấp các dòng vách ngăn EPS đa dạng chủng loại là 50mm, 75mm và 100mm, kết hợp với tôn có độ dày từ 0,18mm – 0,35mm. Khổ sản phẩm 1020mm và 1170mm, bề mặt có loại phẳng hoặc có gân, màu trắng và vân gỗ.
Ngoài tiền vật liệu, khi tính chi phí làm vách thực tế còn có thể phát sinh thêm phụ kiện, khung, cửa, nhân công lắp đặt và vận chuyển… Vì vậy, nếu đang dự toán cho cả công trình, nên tính tổng các khoản này thay vì chỉ dựa vào đơn giá Panel trên mỗi mét vuông.
Ưu điểm của vách ngăn xốp EPS
1. Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho công trình
Một trong những điểm dễ nhận thấy nhất của Panel EPS là trọng lượng nhẹ. So với việc xây một bức tường gạch, sử dụng Panel giúp giảm đáng kể lượng vật liệu đưa vào công trình và hạn chế tải trọng tác động lên kết cấu.
Điều này đặc biệt hữu ích với nhà lắp ghép, nhà xưởng hoặc những công trình đang cải tạo. Khi cần chia thêm phòng hoặc thay đổi mặt bằng, việc sử dụng vách nhẹ cũng thuận tiện hơn so với xây thêm một hệ tường cố định.
2. Hỗ trợ cách nhiệt, cách âm
Lớp xốp EPS nằm giữa hai mặt tôn tạo thành một lớp đệm giúp hạn chế sự truyền nhiệt và truyền âm qua vách. Đây là lý do Panel EPS thường được sử dụng trong nhà xưởng, văn phòng, kho hàng và những không gian cần phân chia nhưng vẫn muốn cải thiện điều kiện sử dụng bên trong.
Tuy nhiên, hiệu quả cách nhiệt và cách âm không giống nhau ở mọi loại Panel. Độ dày lõi, tỷ trọng xốp, độ dày tôn, độ kín của mối nối và cách thi công đều có ảnh hưởng đến kết quả thực tế. Vì vậy, nếu công trình có yêu cầu cao về cách nhiệt hoặc cách âm, nên lựa chọn cấu tạo Panel phù hợp.
3. Thi công nhanh và gọn hơn xây tường
Vách Panel EPS được lắp ghép trực tiếp tại công trình, không phải trải qua các bước xây, trát rồi chờ khô như tường gạch. Nhờ đó, thời gian hoàn thiện vách có thể được rút ngắn đáng kể.
Quá trình thi công cũng hạn chế được một phần bụi bẩn, vữa và vật liệu xây dựng phát sinh. Với những công trình đang hoạt động, chẳng hạn văn phòng hoặc nhà xưởng, đây là một ưu điểm khá thực tế vì việc cải tạo có thể diễn ra nhanh và gọn hơn.
4. Dễ tháo dỡ và thay đổi mặt bằng
Một bức tường xây khi đã hoàn thiện thường khó thay đổi mà không phải đục phá. Trong khi đó, Panel EPS được lắp ghép thành từng tấm nên khi cần thay đổi mặt bằng có thể tháo dỡ và điều chỉnh thuận tiện hơn.
Đây là điểm phù hợp với văn phòng, nhà xưởng hoặc các khu vực thường xuyên thay đổi công năng. Khi cần chia thêm phòng, mở rộng không gian hoặc chuyển vị trí vách, việc xử lý cũng đơn giản hơn so với tường xây.
5. Bề mặt hoàn thiện sẵn
Hai mặt Panel được phủ tôn, nên sau khi lắp đặt đã có bề mặt tương đối hoàn chỉnh. Tùy từng sản phẩm, khách hàng có thể lựa chọn màu sắc và kiểu bề mặt phù hợp với không gian.
Việc không phải thực hiện thêm nhiều công đoạn hoàn thiện sau khi dựng vách cũng giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt một phần chi phí thi công.
Nhược điểm của vách ngăn xốp EPS
Bên cạnh những ưu điểm trên, Panel EPS cũng có một số hạn chế cần cân nhắc để lựa chọn đúng với nhu cầu.
Panel EPS không phải là kết cấu chịu lực chính của công trình. Đây là loại vật liệu phù hợp để làm vách ngăn và bao che, không nên xem như một bức tường chịu lực. Nếu cần treo tủ, thiết bị hoặc các vật nặng lên vách, cần có phương án gia cố phù hợp.
Khả năng chống cháy cũng cần được xem xét kỹ. Không nên mặc định tất cả Panel EPS đều có khả năng chống cháy giống nhau. Đối với loại xốp hạt đen, khả năng chống cháy lan sẽ hiệu quả hơn so với xốp hạt trắng. Tùy loại lõi, tỷ trọng và cấu tạo sản phẩm mà khả năng chịu nhiệt hoặc hạn chế cháy lan sẽ khác nhau. Với công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy, cần lựa chọn vật liệu theo đúng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Một điểm nữa là hiệu quả cách âm, cách nhiệt phụ thuộc khá nhiều vào cấu tạo và cách thi công. Nếu các mối nối không kín hoặc lựa chọn độ dày lõi chưa phù hợp, hiệu quả sử dụng có thể không đạt như mong muốn.
Ngoài ra, phần tôn bên ngoài cũng cần được bảo quản và thi công đúng cách. Trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt, nếu bề mặt bị trầy xước nhiều mà không được xử lý phù hợp thì độ bền của lớp bảo vệ có thể bị ảnh hưởng.
Vách ngăn xốp EPS được ứng dụng như thế nào?
Với ưu điểm nhẹ, thi công nhanh và có khả năng hỗ trợ cách nhiệt, Panel EPS được sử dụng trong khá nhiều cho các công trình.
Nhà xưởng, nhà máy
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của Panel EPS. Vật liệu có thể dùng để chia khu vực sản xuất, phòng làm việc, phòng kỹ thuật, phòng nghỉ hoặc các khu vực chức năng trong nhà xưởng.
Đặc biệt, với những nhà xưởng thường xuyên phải thay đổi cách bố trí, khả năng tháo dỡ và lắp đặt lại của Panel giúp việc cải tạo thuận tiện hơn.
Kho hàng và khu vực bảo quản
Panel EPS có thể sử dụng để chia các khu vực trong kho hoặc tạo những không gian cần hạn chế sự truyền nhiệt. Độ dày Panel được lựa chọn tùy vào mục đích sử dụng và yêu cầu của từng khu vực.
Với kho có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, cần tính toán đồng bộ cả vách, cửa, nền, mái và các mối nối. Không nên chỉ dựa vào riêng lớp EPS để quyết định khả năng giữ nhiệt của toàn bộ kho.
Văn phòng, phòng làm việc
Trong văn phòng, Panel EPS có thể dùng để chia phòng họp, phòng làm việc, khu vực nghỉ hoặc các không gian chức năng khác.
Ưu điểm lớn là thi công tương đối nhanh và dễ thay đổi khi doanh nghiệp cần bố trí lại mặt bằng. Đây là lý do Panel ngày càng được sử dụng trong các công trình văn phòng cần sự linh hoạt.
Nhà lắp ghép và công trình tạm
Những công trình cần hoàn thiện nhanh như nhà điều hành công trường, phòng bảo vệ, nhà tạm, ki-ốt hoặc nhà lắp ghép có thể tận dụng khá tốt ưu điểm trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt của Panel EPS.
Việc vận chuyển vật liệu cũng thuận tiện hơn, đồng thời khi không còn nhu cầu sử dụng, vách có thể tháo dỡ thay vì phải phá bỏ như tường xây.
Công trình dân dụng
Trong nhà ở, Panel EPS có thể được sử dụng để chia phòng, ngăn khu vực sinh hoạt hoặc cải tạo thêm không gian.
Tuy nhiên, với công trình dân dụng, nên cân nhắc thêm yêu cầu về thẩm mỹ, cách âm, độ bền và phòng cháy trước khi lựa chọn. Không phải vị trí nào trong nhà cũng cần cùng một loại Panel.
Tôn Thép Hùng Lan cung cấp vách ngăn xốp EPS
Mỗi công trình sẽ có một yêu cầu khác nhau về độ dày, bề mặt và chi phí. Vì vậy, việc có nhiều lựa chọn về cấu tạo sẽ giúp khách hàng dễ cân đối hơn thay vì phải sử dụng một loại Panel cho tất cả các hạng mục.
Tại Tôn Thép Hùng Lan, vách ngăn Panel EPS có đa dạng chủng loại với lõi xốp dày 50mm, 75mm và 100mm, kết hợp tôn bề mặt từ 0,18mm – 0,35mm. Sản phẩm khổ 1020mm/1170mm, bề mặt phẳng hoặc có gân, màu trắng và vân gỗ.
Với những công trình nhà xưởng, kho hàng, kho lạnh, văn phòng, nhà lắp ghép hoặc công trình dân dụng đang cần chia lại không gian, khách hàng có thể căn cứ vào nhu cầu thực tế để chọn cấu tạo Panel phù hợp.
Khi mua vách ngăn, nên chọn đúng loại vật liệu, đúng thông số và phù hợp với công trình. Khi cấu tạo được xác định rõ ngay từ đầu, việc tính toán chi phí cũng dễ dàng hơn và hạn chế tình trạng mua vật liệu không đúng với nhu cầu sử dụng.
- Zalo OA: Trung tâm vật liệu Hùng Lan
- Hotline: 0869 889 118


