Tổng hợp các loại tiêu chuẩn ngành thép phổ biến trên thị trường hiện nay?

 9 Tháng Ba, 2026

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thép với nhiều ký hiệu tiêu chuẩn khác nhau như: CB400, SD390, SS400, ASTM A36,…Khiến khách hàng bối rối vì có quá nhiều loại tiêu chuẩn khác nhau. Vậy làm thế nào để mua được loại thép đúng chất lượng, đúng giá, đảm bảo an toàn,…

Share

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thép với nhiều ký hiệu tiêu chuẩn khác nhau như: CB400, SD390, SS400, ASTM A36,…Khiến khách hàng bối rối vì có quá nhiều loại tiêu chuẩn khác nhau. Vậy làm thế nào để mua được loại thép đúng chất lượng, đúng giá, đảm bảo an toàn, tuổi thọ của công trình. Câu trả lời cho những thắc mắc này được giải đáp trong tiêu chuẩn chất lượng ngành thép được Tôn Thép Hùng Lan giải đáp trong bài viết dưới đây. 

1. Các loại tiêu chuẩn và mác thép phổ biến có ý nghĩa gì? 

    Tiêu chuẩn chất lượng thép là hệ thống các quy định kỹ thuật do cơ quan quản lý nhà nước hoặc tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế ban hành nhằm xác định những yêu cầu bắt buộc về:

  • Thành phần hóa học (hàm lượng Cacbon, Mangan, Silic, Lưu Huỳnh, Phốt Pho…)
  • Tính chất cơ học như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài
  • Khả năng gia công: hàn, uốn, cán, tạo hình
  • Phương pháp thử nghiệm: kéo nén, uốn, va đập
  • Kích thước, hình dạng, dung sai sản phẩm

Nói cách khác, tiêu chuẩn chính là “căn cước kỹ thuật” của thép, giúp xác định vật liệu đó dùng cho mục đích gì và chịu tải đến mức nào.

Lợi ích khi hiểu rõ tiêu chuẩn ngành thép

Việc hiểu rõ tiêu chuẩn thép mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

  • Giúp lựa chọn đúng loại thép cho từng hạng mục công trình
  • So sánh chính xác chất lượng giữa các nhà cung cấp
  • Tránh mua thép giá cao nhưng tiêu chuẩn thấp
  • Đảm bảo an toàn kết cấu và tuổi thọ công trình
  • Dễ dàng kiểm tra giấy chứng nhận chất lượng CO – CQ  – là hai loại chứng từ không thể thiếu trong xuất nhập khẩu và dự án lớn, bao gồm: CO (Certificate of Origin) chứng nhận xuất xứ hàng hóa, và CQ (Certificate of Quality) chứng nhận chất lượng sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn. Chúng giúp xác minh nguồn gốc, chất lượng, đảm bảo pháp lý, và hưởng ưu đãi thuế quan.

 

2. Các loại tiêu chuẩn và mác thép phổ biến

   Mỗi quốc gia có hệ tiêu chuẩn riêng và có nhiều thương hiệu khác nhau, cho nên các loại tiêu chuẩn này ra đời để đảm bảo sản phẩm thép đều được đảm bảo về thành phần hóa học, bền đền, đồ kéo dài, khả năng gia công đạt chất lượng tối thiểu trước khi lưu thông trên thị trường.


2.1. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)

   TCVN là viết tắt của cụm từ Tiêu chuẩn Việt Nam , thường dùng làm ký hiệu tiền tố cho các bộ tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam. Ứng dụng trong lĩnh vực cốt thép bê tông.

Tiêu chuẩn Việt Nam có tiền thân là Uỷ ban Tiêu chuẩn đo lường chất lượng Quốc gia, được thành lập vào ngày 4/4/1964.

Tiêu chuẩn TCVN
Tiêu chuẩn TCVN

Bộ tiêu chuẩn TCVN ngành thép bao gồm các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chuẩn TCVN 1651: 

TCVN 1651-1:2008: Quy định các yêu cầu kỹ với loại thép thanh tròn trơn chuyên dùng làm cốt thép bê tông. Thường áp dụng cho các mác thép CB240-T, CB30-T và CB400-T về độ dẻo, độ bền khi kéo, khả năng chống lại các tác động từ môi trường. 

TCVN 1651-2:2018: Là loại tiêu chuẩn quy định về các yêu cầu kỹ thuật cho thép thanh vằn, thường áp dụng cho các loại mác thép CB300-V, CB400-V, CB500-V và CB600-V ở dạng nắn thẳng, dạng cuộn, đảm bảo khả năng bám dính với bê tông, độ bền khi kéo, tính ổn định về cơ học.

TCVN 1651-3:2018: Là tiêu chuẩn quy định về các yêu cầu kỹ thuật cho lưới thép hàn, vật liệu để làm bê tông cốt thép. Tiêu chuẩn này được nghiên cứu và phát hành nhằm đảm bảo thành phẩm đáp ứng được khả năng chịu lực, tính ổn định. 

Tiêu chuẩn TCVN 1765-75: Là tiêu chuẩn quy định thép cacbon kết cấu thông thường, quy định mác thép và yêu cầu kỹ thuật cho các loại thép cán nóng, tấm, thanh. Tiêu chuẩn này phân loại dựa trên giới hạn bền kéo (CTxx) thành 3 nhóm (A, B, C). Ví dụ CT38 có độ bền 380 MPa

  • Nhóm A (CTxx): Đảm bảo cơ tính (như CT31, CT33, CT34, CT38, CT42, CT51, CT61).
  • Nhóm B (BCTxx): Đảm bảo thành phần hóa học (như BCT31, BCT38, BCT42).
  • Nhóm C (CCTxx): Đảm bảo cả cơ tính và thành phần hóa học.

 

Tiêu chuẩn TCVN 1916:1995 là một tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến các chi tiết kẹp chặt như bu lông, vít, vít cấy và đai ốc 

  • Tính chất cơ học: khả năng chịu mài mòn, bền nóng và hợp kim 
  • Lớp mạ phủ
  • Phương pháp kiểm tra: kiểm tra khuyết tật bề mặt, kích thước, độ nhám trên bề mặt, chiều dày lớp mạ, tải trọng phá hỏng, kiểm tra cơ tính trên mẫu kim loại
  • Quy định về việc bảo vệ chống ăn mòn, bao bì, vận chuyển và bảo quản 

2.3 Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)

    Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS (viết tắt của Japanese Industrial Standards) là tiêu chuẩn quy định kỹ thuật nghiêm ngặt được áp dụng trong hoạt động sản xuất cho các sản phẩm trong ngành công nghiệp nặng, thép, điện tử xây dựng và dân dụng. Nhằm thống nhất quy định kỹ thuật, phương án thử nghiệm và đảm bảo chất lượng, độ tin cậy của hàng hóa. Các sản phẩm theo tiêu chuẩn JIS được đánh giá cao về chất lượng, độ an toàn.  

Kí hiệu tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) bao gồm 3 thành phần chính theo cấu trúc: JIS [Chữ cái ngành] [Số thứ tự mặt hàng]:[Năm ban hành/sửa đổi]. Ví dụ: JIS G 3101:2010.

Tiêu chuẩn Nhật Bản
Tiêu chuẩn Nhật Bản

Phân loại: Chữ cái đầu biểu thị ngành nghề

  • A (Xây dựng)
  • G (Sắt thép)
  • H (Hợp kim)

Tiêu chuẩn JIS Nhật Bản được áp dụng phổ biến ở nhiều quốc gia thuộc khu vực Châu Á,  Thái Bình Dương. 

Bộ tiêu chuẩn JIS ngành sắt thép tại Việt Nam 

JIS G3101:2015 (Thép kết cấu chung): Tiêu chuẩn áp dụng  về độ dày, giới hạn chảy, giới hạn bền kéo cho thép cacbon cán nóng có hình tấm và các loại thép hình (U, I, V, H) dùng trong các kết cấu thông thường   

JIS G3112:2010 (Thép cốt bê tông): Được ứng dụng để xác định kích thước, khối lượng, giới hạn gai cho thép thanh vằn 

JIS G3312:2012 (Thép cuộn): là tiêu chuẩn quy định về chất lượng, độ bền, độ bám dính sơn và khả năng chống ăn mòn của thép mạ kẽm nhúng nóng (cuộn tôn mạ) thường được sử dụng để sản xuất ra tôn lợp mái và các loại sản phẩm ngành xây dựng. 

JIS G3192:2000 (Thép hình): là tiêu chuẩn quy định kích thước, khối lượng và dung sai thực tế so với lý thuyết của các loại thép hình U, I, V, H, C, L đảm bảo sản phẩm không bị khuyết tật gây ảnh hưởng đến chất lượng công trình

JIS G4105:2016: Tiêu chuẩn quy định về thành phần hóa học, độ cứng sau khi tôi, khả năng chịu tải trọng, khả năng gia công của các loại thép cacbon như thép trong đặc, thép tấm, thép ống đúc. 

2.4 Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM/AISI)

Giới thiệu sơ lược về tiêu chuẩn ASTM 

   Tiêu chuẩn ASTM (tên tiếng anh American Society for Testing and Materials) dịch ra tiếng việt là Hiệp hội thí nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ được thành lập năm 1898.  

Tiêu chuẩn này Hoa Kỳ đưa ra và được quốc tế thừa nhận, hiện nay có 12.575 tiêu chuẩn ASTM đang hoạt động trên toàn cầu 

Trụ sở chính của tổ chức là ở West Conshohocken, Pennsylvania. 

Tiêu chuẩn Mỹ ASTM
Tiêu chuẩn Mỹ ASTM

Chi tiết tiêu chuẩn ASTM 

   Tiêu chuẩn ASTM quốc tế được sử dụng để tham chiếu chất lượng đầu ra trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, tuy nhiên không có vai trò yêu cầu nhà sản xuất thi hành phù hợp với tiêu chuẩn của nó 

Một số tiêu chuẩn thép ASTM phổ biến trong ngành thép Việt Nam:

Tiêu chuẩn ASTM A53 chuyên sử dụng cho các loại ống thép hàn, ống thép đúc, ống thép mạ kẽm. Tiêu chuẩn này đặc tả các yêu cầu về các tiêu chí: 

  • Chất lượng vật liệu
  • Kích thước 
  • Tính chất cơ học 
  • Thư nhiệm của ống thép 
  • Trong thành phần chứa các chất: Cacbon, mangan, phốt pho, lưu huỳnh, đồng, niken, crom, molypden, vanadi. 

Tiêu chuẩn ASTM A106 là tiêu chuẩn chuyên sử dụng cho thép ống đúc sử dụng trong các ngành công nghiệp: dầu khí, hóa chất, xây dựng, máy móc công nghiệp,… nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn về: 

  • Thành phần hóa học của vật liệu 
  • Tính chất cơ học của ống 
  • Các quy định về kích thước và độ dày của ống
  • Phương pháp kiểm tra và thử nghiệm

Tiêu chuẩn ASTM A615: là bộ tiêu chuyên sử dụng dành cho thép thanh vằn, thép trơn thường được sử dụng trong cốt thép gia cường bê tông cho công trình xây dựng, đảm bảo thành phẩm đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng về:

  • Thành phần hóa học( cacbon, mangan, photpho, lưu huỳnh)
  • Kích thước
  • Đặc tính cơ học (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ uốn) 

Tiêu chuẩn AISI (Thép không gỉ/Inox): là tiêu chuẩn chuyên sử dụng cho các loại thép không gỉ phổ biến: inox 304, 316, 201, 430 để xác định thành phần hóa học và đặc tính cơ lý. Dựa trên tiêu chuẩn này giúp nhận biết được các mác inox đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng về:

  • Thành phần hóa học: Crom, niken, molypden, cacbon, austenic
  • Kích thước: Độ dày, độ cứng, xử lý bề mặt 

2.5 Tiêu chuẩn Nga (GOST)

    Tiêu chuẩn Nga GOST ( Viết tắt của từ Gosudarstvennyy Standard) là hệ thống quy định tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về thành phần hóa học và các đặc tính cơ học của các loại thép phổ biến: Thép Cacbon, thép hợp kim, thép không gỉ nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ an toàn cho người sử dụng và công trình xây dựng. Quy trình sản xuất thép theo tiêu chuẩn GOST được quy định rõ ràng từ giai đoạn lựa chọn nguyên liệu – giai đoạn kiểm tra cuối cùng theo các tiêu chí đã được quy định. 

Được thành lập bởi Hội đồng Lao động và quốc phòng năm 1925

Tiêu chuẩn Nga
Tiêu chuẩn Nga

Ký hiệu: 

Thép cacbon thông dụng (GOST 380 – 88): CT + số từ 0-6 ( Số càng cao, Hàm lượng cacbon càng nhiều, độ bền càng cao)  + kn/nc/cn ( kn – thép sôi không khử oxy kỹ; nc – thép nửa sôi – khử oxi một phần; cn – thép lặng ( Khử oxi hiệu quả, chất lượng cao nhất trong nhóm) 

  • Ví dụ: CT4cn là thép tốt, mức độ bền 4, thép lặng 

Thép cacbon chất lượng (GOST 1050): Số từ 10, 20, 30,…,50 hoặc cao hơn

  • Ví dụ mác thép 40 có thành phần cacbon 0.40%

Thép hợp kim: Chữ số đầu tiên + chữ cái + chữ số sau nguyên tố

Trong đó: 

  • Chữ số đầu tiên: Chỉ hàm lượng cacbon trung bình tính theo phần nghìn, ví dụ 12X thì trong thép đó chứa 0.12 Cacbon
  • Chữ cái: Ký hiệu nguyên tố hợp kim (như X-Cr, Gamma -Mn, C-Si, H-Ni, T-Ti, M-Mo) 
  • Chữ số sau nguyên tố: Chỉ hàm lượng phần trăm của nguyên tố đó. Nếu không có số, nguyên tố đó chiếm khoảng 1%

Ví dụ: 12Х18Н10Т: 0,12% C, 18% Cr (X), 10% Ni (H), và Ti (T).

2.6 Tiêu chuẩn BS      

    BS là từ viết tắt của từ British Standards dịch ra tiếng Việt có nghĩa là tiêu chuẩn Anh, được nghiên cứu, phát triển và ban hàng do Tập đoàn BSI (British Stadards Institue) 

Hiện nay có hơn 31.000 tiêu chuẩn đang được áp dụng cho các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, điện tử, chăm sóc sức khỏe và các hệ thống quản lý khác.

Tiêu chuẩn này được công nhân trên toàn cầu đảm bảo chất lượng đầu ra của sản phẩm và toàn cho người sử dụng. 

Tiêu chuẩn Anh (BSI)
Tiêu chuẩn Anh (BSI)

Ký hiệu: BS XXXX [-P]: YYYY

Trong đó: 

  • BS: Là tên viết tắt của tiêu chuẩn Anh 
  • XXXX: Là số tiêu chuẩn, mỗi số sẽ đại diện cho một sản phẩm cụ thể 
  • P: Là số phần của tiêu chuẩn, bởi thông thường, tiêu chuẩn sẽ được chia thành nhiều phần khác nhau 
  • YYYY: Là năm tiêu chuẩn được ban hành, được cập nhật theo thời gian sửa đổi     

Một số tiêu chuẩn BS phổ biến trong ngành thép Việt Nam 

  • BS 4449: Tiêu chuẩn quy định về thép thanh vằn và thép tròn trơn đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và độ dẻo cho kết cấu bê tông 
  • BS 5950: Tiêu chuẩn cho kết cấu thép trong xây dựng.
  • BS EN 1090: Quy định tiêu chuẩn đối với cấu kiện thép và nhôm, từ thiết kế, gia công đến lắp đặt.
  • BS 1387: Tiêu chuẩn cho ống thép, chủ yếu là ống thép hàn dùng cho các hệ thống ống dẫn nước, khí và điện.
  • BS 8110: Tiêu chuẩn thiết kế và xây dựng kết cấu bê tông cốt thép.
  • BS 970: Tiêu chuẩn về các loại thép hợp kim và thép carbon.
  • BS 499: Quy định các kỹ thuật và ký hiệu hàn, thường áp dụng cho kết cấu thép trong xây dựng.
  • BS 4504: Tiêu chuẩn về mặt bích cho đường ống, đảm bảo tính đồng bộ và khả năng lắp đặt của các hệ thống đường ống.
  • BS 4360: Tiêu chuẩn quy định về các loại thép tấm, thép hình và thép kết cấu hàn có độ bền cao, thường được dùng trong xây dựng cầu đường, nhà xưởng và đóng tàu.

3. Kết luận 

   Trên đây là một số tiêu chuẩn công nghiệp thép phổ biến trong ngành sản xuất thép, các tiêu chuẩn này đều có mục tiêu chung là đảm bảo chất lượng và an toàn. Hy vọng những thông tin bổ ích trên sẽ giúp quý khách hàng dễ dàng hơn trong việc phân biệt và lựa chọn sản phẩm thép phù hợp theo từng mục đích sử dụng.

 

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x