Tin Tức, Kiến Thức Xây Dựng
40+ Thuật Ngữ Xây Dựng Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Ngành xây dựng là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế và xã hội, với vai trò tạo nên cơ sở hạ tầng, nhà cửa, và các công trình công cộng thiết yếu. Trong quá trình phát triển và triển khai dự án xây dựng, việc hiểu…
Ngành xây dựng là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế và xã hội, với vai trò tạo nên cơ sở hạ tầng, nhà cửa, và các công trình công cộng thiết yếu. Trong quá trình phát triển và triển khai dự án xây dựng, việc hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ xây dựng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp mà còn đảm bảo an toàn và chất lượng công trình.
Với những ai đang làm việc trong ngành, việc nắm vững các thuật ngữ xây dựng phổ biến là yếu tố cần thiết để có thể làm việc một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Bài viết này, Tôn Thép Hùng Lan sẽ giới thiệu 40+ thuật ngữ xây dựng phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn tiếp cận dễ dàng hơn với các khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực này.
Danh sách những thuật ngữ xây dựng thông dụng
1. Móng: Phần dưới cùng của công trình, nơi tiếp xúc trực tiếp với nền đất. Có chức năng truyền tải trọng của toàn bộ công trình xuống nền đất.
2. Tường: Phần bao quanh không gian bên trong công trình. Có chức năng ngăn cách không gian, chịu lực và bảo vệ.
3. Mái: Phần che phủ phía trên công trình. Bảo vệ công trình khỏi các tác động từ môi trường và thời tiết.
4. Sàn: Phần mặt phẳng nằm ngang, dùng để đi lại và bố trí các đồ vật.
5. Cột: Phần chịu lực thẳng đứng của công trình. Thường được làm từ bê tông cốt thép.
6. Dầm: Phần chịu lực nằm ngang hoặc nằm nghiêng, thường được làm từ bê tông cốt thép, thép kết cấu.
7. Bê tông: Hỗn hợp được tạo thành từ xi măng, cát, đá và nước.
8. Thép: Loại vật liệu có độ bền cao, thường được dùng để gia cố bê tông.
9. Gạch: Vật liệu được làm từ đất sét nung. Có nhiều loại gạch khác nhau như gạch nung, gạch không nung.
10. Xi măng: Đóng vai trò là vật liệu kết dính, thành phần chính của bê tông.
11. Khảo sát: Giai đoạn thu thập thông tin về địa hình, địa chất để phục vụ việc thiết kế và thi công.
12. Thiết kế: Quá trình tạo ra bản vẽ, mô hình để có cái nhìn toàn diện về công trình.
13. Thi công: Thực hiện xây dựng công trình dựa trên bản vẽ thiết kế.
14. Giám sát: Kiểm tra, giám sát quá trình thi công để đảm bảo chất lượng.
15. Nghiệm thu: Kiểm tra tổng thể sau khi công trình đã hoàn thành.
16. Mặt cắt: Biểu thị mặt phẳng của công trình nhìn từ phía bên cạnh
17: Mặt bằng: Biểu thị bố trí các bộ phận công trình khi nhìn từ trên xuống
18. Tiết diện: Biểu thị mặt cắt ngang của công trình.
19. Phối cảnh: là bản vẽ thể hiện căn nhà trong không gian thực tế.
20. Kiến trúc sư chủ trì: Công ty kiến trúc hoặc kiến trúc sư chịu trách nhiệm chính về giấy phép xây dựng. Kiến trúc sư chủ trì không phải luôn là người thiết kế chính mà có thể được thuê để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể tại công trường.
21. Tấm bê tông đúc sẵn: Tấm bê tông được đúc sẵn dùng trong thi công sàn hoặc trần, với độ dày từ 10-40cm.
22. Giằng chéo: Hệ thống giằng chữ X giúp gia tăng độ bền kết cấu công trình.
23. Chống ẩm: Biện pháp kiểm soát độ ẩm, ngăn nước xâm nhập vào công trình.
24. Lớp phủ xây dựng: Lớp bảo vệ cho cống thoát nước, ống ngầm hoặc vật liệu có chất độc hại.
25. Cốp pha: Kết cấu tạm thời giúp đỡ nâng đỡ cấu trúc trong quá trình thi công, thường tháo dỡ sau khi cấu trúc đủ chắc chắn.
26. Xà gồ: Thanh ngang chống đỡ sức nặng của mái nhà.
27. Dự toán xây dựng: Quy trình tính toán vật tư và nhân công cần thiết cho dự án.
28. Hệ cọc chống: Cọc tạm thời chống đỡ công trình trong quá trình xây dựng.
29. Giằng: Kỹ thuật giằng tường bằng dây kim loại hoặc nhựa, tạo liên kết giữa các mảng tường.
30. Lễ cất nóc: Nghi lễ đánh dấu việc hoàn thiện phần nóc của công trình, phổ biến trong ngành xây dựng.
31. Gia cố nền móng: Nâng cấp khả năng chịu lực của nền móng bằng các vật liệu như bê tông hoặc dầm.
32. Tầng trên mặt đất: Là thuật ngữ chỉ tầng có cốt sàn cao hơn hoặc bằng cốt mặt đất theo quy hoạch được duyệt.
33. Tầng hầm: Để chỉ tầng có hơn một nửa chiều cao nằm dưới cốt mặt đất đặt.
34. Tầng nửa hầm: Thuật ngữ chỉ những tầng có một nửa chiều cao nằm ngang hoặc trên cốt mặt đất.
35. Tầng áp mái: Tầng áp mái chỉ những tầng nằm bên trong không gian của mái dốc.
36. Tầng kỹ thuật: Tầng kỹ thuật dùng để chỉ tầng bố trí các thiết bị kỹ thuật. Đây có thể là tầng hầm, tầng nửa hầm, tầng áp mái hoặc tầng thuộc phần giữa công trình.
37. Diện tích sử dụng: Tổng diện tích làm việc và diện tích phục vụ.
38. Diện tích làm việc: Thuật ngữ chỉ tổng diện tích các phòng làm việc chính và phòng làm việc phụ trợ.
39. Diện tích phục vụ: Là diện tích sảnh, hành lang, nhà vệ sinh và các phòng kỹ thuật khác.
40. Diện tích kết cấu: Tổng diện tích của tường, vách, cột tính trên mặt bằng.
41. Mật độ xây dựng: Tỷ lệ diện tích chiếm đất của những công trình kỹ thuật được xây dựng dựa trên tổng diện tích của một lô đất. Chúng gồm 2 loại:
– Mật độ xây dựng thuần: Là tỷ lệ diện tích chiếm đất của những công trình kiến trúc chính xây dựng trên lô đất không bao gồm diện tích chiếm đất của các công trình ngoài trời như hồ bơi, tiểu cảnh trang trí, bãi đỗ xe, sân thể thao, nhà bảo vệ, lối lên xuống, bộ phận thông gió,…
– Mật độ xây dựng gộp: Là tỷ lệ diện tích chiếm đất của những công trình kiến trúc trên diện tích toàn khu đất bao gồm toàn bộ tất cả cảnh trí, sân, vườn, khu cây xanh, không gian xây dựng,…
Liên hệ ngay tới Hotline – 0869 869 118 để đặt hàng và nhận báo giá vật liệu xây dựng
Lời kết
Tóm lại, việc nắm vững thuật ngữ xây dựng phổ biến không chỉ giúp cho các chuyên gia trong ngành làm việc hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng, an toàn và hiệu suất của các dự án. Trong một ngành luôn thay đổi và phát triển như xây dựng, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên môn sẽ giúp mọi cá nhân, từ kỹ sư, nhà thầu đến kiến trúc sư và quản lý dự án, có khả năng hợp tác chặt chẽ và thích ứng nhanh với những tiến bộ mới nhất. Chính vì thế, việc cập nhật và làm quen với những thuật ngữ này không chỉ là nhu cầu mà còn là chìa khóa mở ra thành công trong công việc và sự phát triển của ngành xây dựng hiện đại.
Xem thêm:
>> Vật Liệu Nào Được Lựa Chọn Trong Xây Dựng Nhà Thép Tiền Chế?
>> Bảng tra thép hình tiêu chuẩn năm 2024: Các loại thép V, U, I, H






